to sublime
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thăng hoa, thăng hoa
Đừng chỉ tra "to sublime" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause a solid to turn directly into vapor without melting
Câu ví dụ
To isolate the purest form of the compound , the chemist decided to sublime it at a precise temperature to avoid decomposition .
Để tách biệt dạng tinh khiết nhất của hợp chất, nhà hóa học quyết định thăng hoa nó ở nhiệt độ chính xác để tránh phân hủy.
Luyện tập
"to sublime" nghĩa là gì?