inferior

/ˌɪnˈfɪɹiɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấp dưới, người thấp kém
🎯
Đừng chỉ tra "inferior" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person with a lower position than someone else
✏️
Câu ví dụ
Overcoming the stigma of being labeled an inferior required resilience, determination, and collective action to challenge oppressive systems of hierarchy and inequality.
Vượt qua sự kỳ thị bị gán mác là thấp kém đòi hỏi sự kiên cường, quyết tâm và hành động tập thể để thách thức các hệ thống phân cấp và bất bình đẳng áp bức.
✅
Luyện tập

"inferior" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Offensive Negative Evaluation