altitudinous
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cao, cao vút
Đừng chỉ tra "altitudinous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having great height or elevation
Câu ví dụ
The altitudinous waterfall cascaded down the rocky cliff , creating a mesmerizing display of natural beauty .
Thác nước cao vút đổ xuống từ vách đá, tạo nên một cảnh tượng thiên nhiên đẹp mê hồn.
Luyện tập
"altitudinous" nghĩa là gì?