lahar

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một lahar, dòng bùn núi lửa
🎯
Đừng chỉ tra "lahar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fast-moving mixture of volcanic ash, debris, and water
✏️
Câu ví dụ
Engineers analyze lahars' behavior to develop evacuation plans for at-risk communities .
Các kỹ sư phân tích hành vi của lahar để phát triển kế hoạch sơ tán cho các cộng đồng có nguy cơ.
✅
Luyện tập

"lahar" nghĩa là gì?