Nghĩa tiếng Việt
âm vị, đơn vị âm thanh
Đừng chỉ tra "phoneme" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the smallest unit of sound in a language that can distinguish meaning, often represented by a specific symbol in phonetic notation
Câu ví dụ
The study of phonemes and their distribution helps linguists analyze speech sounds and patterns across languages .
Nghiên cứu về âm vị và sự phân bố của chúng giúp các nhà ngôn ngữ học phân tích âm thanh và mẫu lời nói trong các ngôn ngữ khác nhau.
Luyện tập
"phoneme" nghĩa là gì?