infinitesimal

/ˌɪnfɪnɪˈtɛsɪməɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô cùng nhỏ, nhỏ đến mức gần như không thể nhận thấy
🎯
Đừng chỉ tra "infinitesimal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely small, almost to the point of being unnoticeable
✏️
Câu ví dụ
Dust mites are infinitesimal creatures that thrive in household environments, invisible to the naked eye.
Mạt bụi là những sinh vật cực kỳ nhỏ bé phát triển mạnh trong môi trường gia đình, không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
✅
Luyện tập

"infinitesimal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small and Medium Size