shrimpy

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ bé, tí hon
🎯
Đừng chỉ tra "shrimpy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
small in size or stature
✏️
Câu ví dụ
She wore a shrimpy bracelet that was dainty and delicate on her wrist .
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay nhỏ xíu mảnh mai và tinh tế trên cổ tay.
✅
Luyện tập

"shrimpy" nghĩa là gì?