blunt
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thẳng thắn, trực tiếp
Definition (English)
having a plain and sometimes harsh way of expressing thoughts or opinions
Câu ví dụ
The teacher 's blunt criticism of the student 's performance was demoralizing .
Lời phê bình thẳng thừng của giáo viên về hiệu suất của học sinh thật đáng chán nản.
Luyện tập
"blunt" nghĩa là gì?