sweeping

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rộng lớn, hùng vĩ
🎯
Đừng chỉ tra "sweeping" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a wide, curving shape or movement, often implying expansiveness or grandeur
✏️
Câu ví dụ
The sweeping view of the city from the tower was breathtaking .
Tầm nhìn rộng lớn của thành phố từ tháp thật sự ngoạn mục.
✅
Luyện tập

"sweeping" nghĩa là gì?