conflagration

/ˌkɑnfɫəˈɡɹeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đám cháy lớn, ngọn lửa tàn phá
🎯
Đừng chỉ tra "conflagration" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an extremely intense and destructive fire
✏️
Câu ví dụ
The museum 's archives were tragically lost in the conflagration, erasing invaluable historical documents and artifacts .
Các kho lưu trữ của bảo tàng đã bị mất một cách bi thảm trong trận hỏa hoạn, xóa sổ các tài liệu và hiện vật lịch sử vô giá.
✅
Luyện tập

"conflagration" nghĩa là gì?