prodigious

/pɹəˈdɪdʒəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, đáng kể
🎯
Đừng chỉ tra "prodigious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
impressively great in amount or degree
✏️
Câu ví dụ
The novel is a prodigious work , spanning over a thousand pages .
Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm đồ sộ, trải dài hơn một nghìn trang.
✅
Luyện tập

"prodigious" nghĩa là gì?