jangling
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
leng keng, lách cách
Đừng chỉ tra "jangling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
producing a harsh, discordant sound, often characterized by a series of clashing or clinking noises
Câu ví dụ
The street musician's performance was enlivened by the jangling sound of the tambourine.
Màn biểu diễn của nhạc công đường phố được làm sống động bởi âm thanh leng keng của trống lục lạc.
Luyện tập
"jangling" nghĩa là gì?