brobdingnagian
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, đồ sộ
Definition (English)
extremely large
Câu ví dụ
The amusement park introduced a brobdingnagian roller coaster , promising an exhilarating experience for thrill-seekers .
Công viên giải trí đã giới thiệu một tàu lượn siêu tốc khổng lồ, hứa hẹn mang lại trải nghiệm phấn khích cho những người yêu thích cảm giác mạnh.
Luyện tập
"brobdingnagian" nghĩa là gì?