brobdingnagian

/ˌbɹɔbdɪɡˈnæɡiən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, đồ sộ
🎯
Đừng chỉ tra "brobdingnagian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely large
✏️
Câu ví dụ
The amusement park introduced a brobdingnagian roller coaster , promising an exhilarating experience for thrill-seekers .
Công viên giải trí đã giới thiệu một tàu lượn siêu tốc khổng lồ, hứa hẹn mang lại trải nghiệm phấn khích cho những người yêu thích cảm giác mạnh.
✅
Luyện tập

"brobdingnagian" nghĩa là gì?