Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, đồ sộ
Đừng chỉ tra "brobdingnagian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely large
Câu ví dụ
The amusement park introduced a brobdingnagian roller coaster , promising an exhilarating experience for thrill-seekers .
Công viên giải trí đã giới thiệu một tàu lượn siêu tốc khổng lồ, hứa hẹn mang lại trải nghiệm phấn khích cho những người yêu thích cảm giác mạnh.
Luyện tập
"brobdingnagian" nghĩa là gì?