titchy
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ xíu, tí hon
Definition (English)
extremely tiny
Câu ví dụ
The titchy apartment was just big enough for one person.
Căn hộ nhỏ xíu vừa đủ lớn cho một người.
Luyện tập
"titchy" nghĩa là gì?