Nghĩa tiếng Việt
quả sung, trái sung
Đừng chỉ tra "fig" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a soft, sweet fruit with a thin skin and many small seeds, often eaten fresh or dried
Câu ví dụ
He made a fig jam to serve with cheese and crackers .
Anh ấy làm mứt sung để ăn kèm với phô mai và bánh quy giòn.
Luyện tập
"fig" nghĩa là gì?