hunting

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
săn bắn, đi săn
🎯
Đừng chỉ tra "hunting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the activity of pursuing and killing wild animals or birds for money, food, or fun
✅
Luyện tập

"hunting" nghĩa là gì?