to decrease
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
giảm, giảm bớt
Đừng chỉ tra "to decrease" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become less in amount, size, or degree
Câu ví dụ
The number of visitors to the museum has decreased this month .
Số lượng khách tham quan bảo tàng đã giảm trong tháng này.
Luyện tập
"to decrease" nghĩa là gì?