to decrease

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm, giảm bớt
🎯
Đừng chỉ tra "to decrease" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become less in amount, size, or degree
✏️
Câu ví dụ
The number of visitors to the museum has decreased this month .
Số lượng khách tham quan bảo tàng đã giảm trong tháng này.
✅
Luyện tập

"to decrease" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Decreases in Quantity or Size