Nghĩa tiếng Việt
diễn xuất, sự thể hiện
Đừng chỉ tra "acting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the job or art of performing in movies, plays or TV series
Câu ví dụ
The movie was good , but the acting was even better .
Bộ phim hay, nhưng diễn xuất còn tuyệt hơn.
Luyện tập
"acting" nghĩa là gì?