vocal

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát biểu, biểu cảm
🎯
Đừng chỉ tra "vocal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
giving opinions loudly or freely
✏️
Câu ví dụ
The employees were vocal in expressing their dissatisfaction with the new management policies .
Nhân viên đã lên tiếng bày tỏ sự không hài lòng của họ với các chính sách quản lý mới.
✅
Luyện tập

"vocal" nghĩa là gì?