Nghĩa tiếng Việt
phát biểu, biểu cảm
Đừng chỉ tra "vocal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
giving opinions loudly or freely
Câu ví dụ
The employees were vocal in expressing their dissatisfaction with the new management policies .
Nhân viên đã lên tiếng bày tỏ sự không hài lòng của họ với các chính sách quản lý mới.
Luyện tập
"vocal" nghĩa là gì?