Nghĩa tiếng Việt
tiền đề, giả định
Đừng chỉ tra "premise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a theory or statement that acts as the foundation of an argument
Câu ví dụ
The legal case was built on the premise that the defendant had breached the contract intentionally .
Vụ án pháp lý được xây dựng trên tiền đề rằng bị cáo đã cố ý vi phạm hợp đồng.
Luyện tập
"premise" nghĩa là gì?