to undertake

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đảm nhận, cam kết
🎯
Đừng chỉ tra "to undertake" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to accept or promise to do something particular
✏️
Câu ví dụ
The activist undertook to raise awareness about social injustice and advocate for equality .
Nhà hoạt động đã đảm nhận việc nâng cao nhận thức về bất công xã hội và vận động cho bình đẳng.
✅
Luyện tập

"to undertake" nghĩa là gì?