to undertake
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đảm nhận, cam kết
Đừng chỉ tra "to undertake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to accept or promise to do something particular
Câu ví dụ
The activist undertook to raise awareness about social injustice and advocate for equality .
Nhà hoạt động đã đảm nhận việc nâng cao nhận thức về bất công xã hội và vận động cho bình đẳng.
Luyện tập
"to undertake" nghĩa là gì?