Nghĩa tiếng Việt
tính khách quan
Đừng chỉ tra "objectivity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of being affected by facts and statistics instead of personal opinions and feelings
Câu ví dụ
The panel 's objectivity was essential in evaluating the contestants impartially during the competition .
Tính khách quan của ban giám khảo là rất quan trọng để đánh giá thí sinh một cách công bằng trong cuộc thi.
Luyện tập
"objectivity" nghĩa là gì?