Nghĩa tiếng Việt
tạm thời, chưa chắc chắn
Đừng chỉ tra "tentative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not firmly established or decided, with the possibility of changes in the future
Câu ví dụ
The company made a tentative offer to the candidate , pending reference checks .
Công ty đã đưa ra một đề nghị tạm thời cho ứng viên, chờ kiểm tra tham chiếu.
Luyện tập
"tentative" nghĩa là gì?