tentative

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạm thời, chưa chắc chắn
🎯
Đừng chỉ tra "tentative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not firmly established or decided, with the possibility of changes in the future
✏️
Câu ví dụ
The company made a tentative offer to the candidate , pending reference checks .
Công ty đã đưa ra một đề nghị tạm thời cho ứng viên, chờ kiểm tra tham chiếu.
✅
Luyện tập

"tentative" nghĩa là gì?