peer review

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình duyệt, đánh giá ngang hàng
🎯
Đừng chỉ tra "peer review" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an assessment made of a scientific or academic research by people who are engaged in the same subject area
✏️
Câu ví dụ
Peer review helps maintain the integrity and credibility of scientific research and scholarly articles .
Đánh giá ngang hàng giúp duy trì tính toàn vẹn và uy tín của nghiên cứu khoa học và các bài báo học thuật.
✅
Luyện tập

"peer review" nghĩa là gì?