peer review
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bình duyệt, đánh giá ngang hàng
Đừng chỉ tra "peer review" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an assessment made of a scientific or academic research by people who are engaged in the same subject area
Câu ví dụ
Peer review helps maintain the integrity and credibility of scientific research and scholarly articles .
Đánh giá ngang hàng giúp duy trì tính toàn vẹn và uy tín của nghiên cứu khoa học và các bài báo học thuật.
Luyện tập
"peer review" nghĩa là gì?