pastor

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mục sư, linh mục
🎯
Đừng chỉ tra "pastor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a priest or minister who is in charge of a church
✏️
Câu ví dụ
The pastor spent years studying theology and serving in various capacities before leading his own church .
Mục sư đã dành nhiều năm nghiên cứu thần học và phục vụ trong nhiều vai trò khác nhau trước khi lãnh đạo nhà thờ của riêng mình.
✅
Luyện tập

"pastor" nghĩa là gì?