Nghĩa tiếng Việt
mục sư, linh mục
Đừng chỉ tra "pastor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a priest or minister who is in charge of a church
Câu ví dụ
The pastor spent years studying theology and serving in various capacities before leading his own church .
Mục sư đã dành nhiều năm nghiên cứu thần học và phục vụ trong nhiều vai trò khác nhau trước khi lãnh đạo nhà thờ của riêng mình.
Luyện tập
"pastor" nghĩa là gì?