to bombard
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ném bom, bắn phá
Đừng chỉ tra "to bombard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to drop bombs on someone or something continuously
Câu ví dụ
In the siege , the castle walls were bombarded by catapults and trebuchets .
Trong cuộc vây hãm, các bức tường lâu đài đã bị bắn phá bởi máy bắn đá và máy ném đá.
Luyện tập
"to bombard" nghĩa là gì?