to bombard

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ném bom, bắn phá
🎯
Đừng chỉ tra "to bombard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to drop bombs on someone or something continuously
✏️
Câu ví dụ
In the siege , the castle walls were bombarded by catapults and trebuchets .
Trong cuộc vây hãm, các bức tường lâu đài đã bị bắn phá bởi máy bắn đá và máy ném đá.
✅
Luyện tập

"to bombard" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Conflict and Military Actions