gloomy

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ảm đạm, u ám
🎯
Đừng chỉ tra "gloomy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of weather) dark in a way that is depressing
✏️
Câu ví dụ
The garden seemed to wither under the weight of the gloomy weather , with flowers drooping and leaves turning brown .
Khu vườn dường như héo úa dưới sức nặng của thời tiết ảm đạm, với những bông hoa rũ xuống và lá chuyển sang màu nâu.
✅
Luyện tập

"gloomy" nghĩa là gì?