Nghĩa tiếng Việt
ảm đạm, u ám
Đừng chỉ tra "gloomy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of weather) dark in a way that is depressing
Câu ví dụ
The garden seemed to wither under the weight of the gloomy weather , with flowers drooping and leaves turning brown .
Khu vườn dường như héo úa dưới sức nặng của thời tiết ảm đạm, với những bông hoa rũ xuống và lá chuyển sang màu nâu.
Luyện tập
"gloomy" nghĩa là gì?