emerald

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngọc lục bảo, màu xanh ngọc lục bảo
🎯
Đừng chỉ tra "emerald" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a bright green color
✏️
Câu ví dụ
The field was carpeted with emerald grass , lush and inviting .
Cánh đồng được trải thảm bằng cỏ ngọc lục bảo, tươi tốt và mời gọi.
✅
Luyện tập

"emerald" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Shapes and Colors