Nghĩa tiếng Việt
hành chính
Đừng chỉ tra "administrative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the management and organization of tasks, processes, or resources within an organization or system
Câu ví dụ
Administrative procedures streamline workflow and improve efficiency in the workplace .
Các thủ tục hành chính giúp tối ưu hóa quy trình làm việc và cải thiện hiệu quả tại nơi làm việc.
Luyện tập
"administrative" nghĩa là gì?