administrative

/ədˈmɪnəˌstɹeɪtɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hành chính
🎯
Đừng chỉ tra "administrative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the management and organization of tasks, processes, or resources within an organization or system
✏️
Câu ví dụ
Administrative procedures streamline workflow and improve efficiency in the workplace .
Các thủ tục hành chính giúp tối ưu hóa quy trình làm việc và cải thiện hiệu quả tại nơi làm việc.
✅
Luyện tập

"administrative" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Organization