Nghĩa tiếng Việt
tròn, hình tròn
Đừng chỉ tra "circular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a shape like a circle
Câu ví dụ
The circular rug added a touch of elegance to the living room , complementing the curved furniture .
Tấm thảm tròn đã thêm một nét thanh lịch vào phòng khách, bổ sung cho đồ nội thất cong.
Luyện tập
"circular" nghĩa là gì?