circular

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tròn, hình tròn
🎯
Đừng chỉ tra "circular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a shape like a circle
✏️
Câu ví dụ
The circular rug added a touch of elegance to the living room , complementing the curved furniture .
Tấm thảm tròn đã thêm một nét thanh lịch vào phòng khách, bổ sung cho đồ nội thất cong.
✅
Luyện tập

"circular" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geometric Shapes