sheer

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuần túy, tuyệt đối
🎯
Đừng chỉ tra "sheer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
emphasizing the intensity or pureness of a particular quality or emotion
✏️
Câu ví dụ
The sheer delight in her laughter was infectious .
Niềm vui thuần khiết trong tiếng cười của cô ấy thật dễ lây.
✅
Luyện tập

"sheer" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of High Intensity