to live on
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sống bằng, tồn tại bằng
Definition (English)
to have the amount of money needed to buy necessities
Câu ví dụ
The family lived on a tight budget , but they always managed to make ends meet .
Gia đình sống bằng một ngân sách eo hẹp, nhưng họ luôn xoay sở để đủ sống.
Luyện tập
"to live on" nghĩa là gì?