to live on

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sống bằng, tồn tại bằng
🎯
Đừng chỉ tra "to live on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have the amount of money needed to buy necessities
✏️
Câu ví dụ
The family lived on a tight budget , but they always managed to make ends meet .
Gia đình sống bằng một ngân sách eo hẹp, nhưng họ luôn xoay sở để đủ sống.
✅
Luyện tập

"to live on" nghĩa là gì?