Nghĩa tiếng Việt
xuyên qua, qua
Đừng chỉ tra "through" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate movement into one side and out of the opposite side of something
Câu ví dụ
He reached through the bars to grab the keys .
Anh ấy với tay xuyên qua các thanh chắn để lấy chìa khóa.
Luyện tập
"through" nghĩa là gì?