Nghĩa tiếng Việt
đặc biệt, dễ nhận biết
Đừng chỉ tra "distinctive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing a quality that is noticeable and different
Câu ví dụ
His distinctive style of writing made the article stand out .
Phong cách viết đặc biệt của anh ấy đã làm nổi bật bài viết.
Luyện tập
"distinctive" nghĩa là gì?