distinctive

/dɪˈstɪŋktɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặc biệt, dễ nhận biết
🎯
Đừng chỉ tra "distinctive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
possessing a quality that is noticeable and different
✏️
Câu ví dụ
His distinctive style of writing made the article stand out .
Phong cách viết đặc biệt của anh ấy đã làm nổi bật bài viết.
✅
Luyện tập

"distinctive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Specificity