inadequate

/ˌɪˈnædəˌkweɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đủ, không phù hợp
🎯
Đừng chỉ tra "inadequate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not meeting the expected level of quality, skill, or ability
✏️
Câu ví dụ
The software 's inadequate design caused frequent crashes .
Thiết kế không đầy đủ của phần mềm đã gây ra sự cố thường xuyên.
✅
Luyện tập

"inadequate" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này