still life

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tĩnh vật, tranh tĩnh vật
🎯
Đừng chỉ tra "still life" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a painting or drawing, representing objects that do not move, such as flowers, glassware, etc.
✏️
Câu ví dụ
The photographer arranged seashells and driftwood for a still life photo shoot , creating a tranquil and naturalistic composition .
Nhiếp ảnh gia sắp xếp vỏ sò và gỗ trôi dạt cho một buổi chụp ảnh tĩnh vật, tạo ra một bố cục yên bình và tự nhiên.
✅
Luyện tập

"still life" nghĩa là gì?