dual

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kép, song song
🎯
Đừng chỉ tra "dual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having or consisting of two aspects, parts, functions, etc.
✏️
Câu ví dụ
The car 's dual functionality allows it to operate on both electricity and gasoline .
Tính năng kép của chiếc xe cho phép nó hoạt động bằng cả điện và xăng.
✅
Luyện tập

"dual" nghĩa là gì?