Nghĩa tiếng Việt
tương ứng, tương đương
Đừng chỉ tra "corresponding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
connected with or similar to something that has just been stated
Câu ví dụ
The corresponding page numbers in the index led readers directly to the relevant chapters in the book .
Các số trang tương ứng trong mục lục đã dẫn người đọc trực tiếp đến các chương liên quan trong sách.
Luyện tập
"corresponding" nghĩa là gì?