corresponding

/ˌkɔɹəˈspɑndɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương ứng, tương đương
🎯
Đừng chỉ tra "corresponding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
connected with or similar to something that has just been stated
✏️
Câu ví dụ
The corresponding page numbers in the index led readers directly to the relevant chapters in the book .
Các số trang tương ứng trong mục lục đã dẫn người đọc trực tiếp đến các chương liên quan trong sách.
✅
Luyện tập

"corresponding" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Similarity