hectare

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
héc-ta, Một héc-ta là một đơn vị diện tích bằng 10.000 mét vuông hoặc khoảng 2
🎯
Đừng chỉ tra "hectare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a land measurement unit that equals 10000 square meters or 2471 acres
✏️
Câu ví dụ
The average size of a farm in many countries is measured in hectares, reflecting agricultural productivity and land use patterns .
Kích thước trung bình của một trang trại ở nhiều quốc gia được đo bằng hecta, phản ánh năng suất nông nghiệp và mô hình sử dụng đất.
✅
Luyện tập

"hectare" nghĩa là gì?