to reform

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cải cách, cải thiện
🎯
Đừng chỉ tra "to reform" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a society, law, system, or organization better or more effective by making many changes to it
✏️
Câu ví dụ
The school board is considering reforming the grading system to better reflect student performance .
Hội đồng nhà trường đang xem xét cải cách hệ thống chấm điểm để phản ánh tốt hơn thành tích của học sinh.
✅
Luyện tập

"to reform" nghĩa là gì?