to apply
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nộp đơn, ứng tuyển
Đừng chỉ tra "to apply" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to formally request something, such as a place at a university, a job, etc.
Câu ví dụ
As the deadline approached , more candidates began to apply for the available positions .
Khi thời hạn đến gần, nhiều ứng viên bắt đầu nộp đơn cho các vị trí còn trống.
Luyện tập
"to apply" nghĩa là gì?