to apply

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nộp đơn, ứng tuyển
🎯
Đừng chỉ tra "to apply" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to formally request something, such as a place at a university, a job, etc.
✏️
Câu ví dụ
As the deadline approached , more candidates began to apply for the available positions .
Khi thời hạn đến gần, nhiều ứng viên bắt đầu nộp đơn cho các vị trí còn trống.
✅
Luyện tập

"to apply" nghĩa là gì?