Nghĩa tiếng Việt
đáng tin cậy, có thể tin tưởng được
Đừng chỉ tra "trustworthy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be trusted or relied on
Câu ví dụ
The trustworthy organization prioritizes transparency and accountability in its operations .
Tổ chức đáng tin cậy ưu tiên tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động của mình.
Luyện tập
"trustworthy" nghĩa là gì?