trustworthy

/ˈtɹəstˌwɝði/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng tin cậy, có thể tin tưởng được
🎯
Đừng chỉ tra "trustworthy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be trusted or relied on
✏️
Câu ví dụ
The trustworthy organization prioritizes transparency and accountability in its operations .
Tổ chức đáng tin cậy ưu tiên tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động của mình.
✅
Luyện tập

"trustworthy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits