obsessive

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ám ảnh, có tính ám ảnh
🎯
Đừng chỉ tra "obsessive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
giving someone or something too much thought or attention in an unusual way
✏️
Câu ví dụ
Her obsessive focus on her fitness routine left little time for socializing or other activities .
Sự ám ảnh của cô ấy với thói quen tập thể dục để lại ít thời gian cho giao tiếp xã hội hoặc các hoạt động khác.
✅
Luyện tập

"obsessive" nghĩa là gì?