obsessive
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ám ảnh, có tính ám ảnh
Definition (English)
giving someone or something too much thought or attention in an unusual way
Câu ví dụ
Her obsessive focus on her fitness routine left little time for socializing or other activities .
Sự ám ảnh của cô ấy với thói quen tập thể dục để lại ít thời gian cho giao tiếp xã hội hoặc các hoạt động khác.
Luyện tập
"obsessive" nghĩa là gì?