rational

/ˈɹæʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp lý, có lý trí
🎯
Đừng chỉ tra "rational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) avoiding emotions and taking logic into account when making decisions
✏️
Câu ví dụ
The rational thinker prefers facts over assumptions when making judgments .
Người suy nghĩ lý trí thích sự thật hơn giả định khi đưa ra phán đoán.
✅
Luyện tập

"rational" nghĩa là gì?