poker face

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuôn mặt poker, khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc
🎯
Đừng chỉ tra "poker face" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a facial expression that does not reveal a person's feelings or thoughts
✏️
Câu ví dụ
Even when receiving criticism , she managed to keep a poker face, not showing any signs of being affected by the negative feedback .
Ngay cả khi nhận được chỉ trích, cô ấy vẫn giữ được khuôn mặt poker, không hề tỏ ra bị ảnh hưởng bởi những phản hồi tiêu cực.
✅
Luyện tập

"poker face" nghĩa là gì?