Nghĩa tiếng Việt
quyết định, phán quyết
Đừng chỉ tra "ruling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a decision made by someone with official power, particularly a judge
Câu ví dụ
The school board 's ruling to implement a new dress code policy sparked controversy among parents and students .
Quyết định của hội đồng nhà trường về việc áp dụng chính sách trang phục mới đã gây tranh cãi giữa phụ huynh và học sinh.
Luyện tập
"ruling" nghĩa là gì?