ruling
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
quyết định, phán quyết
Definition (English)
a decision made by someone with official power, particularly a judge
Câu ví dụ
The school board 's ruling to implement a new dress code policy sparked controversy among parents and students .
Quyết định của hội đồng nhà trường về việc áp dụng chính sách trang phục mới đã gây tranh cãi giữa phụ huynh và học sinh.
Luyện tập
"ruling" nghĩa là gì?