ruling

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyết định, phán quyết
🎯
Đừng chỉ tra "ruling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a decision made by someone with official power, particularly a judge
✏️
Câu ví dụ
The school board 's ruling to implement a new dress code policy sparked controversy among parents and students .
Quyết định của hội đồng nhà trường về việc áp dụng chính sách trang phục mới đã gây tranh cãi giữa phụ huynh và học sinh.
✅
Luyện tập

"ruling" nghĩa là gì?