self-motivated
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tự động viên, có động lực tự thân
Đừng chỉ tra "self-motivated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
making efforts and able to work hard without needing to be forced
Câu ví dụ
The entrepreneur 's self-motivated determination drove her to launch her own business despite initial challenges .
Sự quyết tâm tự động viên của doanh nhân đã thúc đẩy cô ấy khởi nghiệp bất chấp những thách thức ban đầu.
Luyện tập
"self-motivated" nghĩa là gì?