Nghĩa tiếng Việt
điên, khùng
Đừng chỉ tra "loony" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
crazy or behaving in a foolish or irrational way
Câu ví dụ
He sounded loony when explaining his theory .
Anh ấy nghe có vẻ điên rồ khi giải thích lý thuyết của mình.
Luyện tập
"loony" nghĩa là gì?