patrol

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuần tra
🎯
Đừng chỉ tra "patrol" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of going around a place at regular intervals to prevent a crime or wrongdoing from being committed
✏️
Câu ví dụ
Neighborhood watch volunteers took turns patrolling the streets to deter vandalism and theft.
Các tình nguyện viên giám sát khu phố thay phiên nhau tuần tra các con đường để ngăn chặn hành vi phá hoại và trộm cắp.
✅
Luyện tập

"patrol" nghĩa là gì?