playtime

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giờ chơi, thời gian chơi
🎯
Đừng chỉ tra "playtime" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a duration of time at school when children are free to exit their classroom and spend their time playing outside
✏️
Câu ví dụ
Structured recess activities during playtime encourage physical fitness and help students develop gross motor skills.
Các hoạt động giải lao có cấu trúc trong thời gian chơi khuyến khích thể lực và giúp học sinh phát triển kỹ năng vận động thô.
✅
Luyện tập

"playtime" nghĩa là gì?